Đặc điểm chiến lược liên doanh (Joint Ventures – JVs)

1. Khái niệm và mục đích

Theo V.H. Kirpalani và P.Cateora, liên doanh là một trong những phương thức quan trọng hàng đầu của quan hệ hợp tác hoặc liên minh chiến lược nhằm thâm nhập thị trường toàn cầu có hiệu quả, giảm thiểu được những rủi ro kinh tế và chính trị, đồng thời khắc phục được những rào cản về pháp luật và văn hóa khác biệt của nước ngoài.

Thực tế cho thấy, khi thâm nhập vào thị trường Châu á, do phải đối mặt với nhiều khác biệt về pháp luật và văn hoá, các công ty Mỹ thường chọn hướng liên doanh hơn là mua lại các công ty có sẵn. Riêng năm 1993, các công ty Mỹ đã lập 97 liên doanh và chỉ mua lại 27 công ty có sẵn, trong khi đó các con số này khi thâm nhập vào Châu Âu là 67 liên doanh và 225 công ty có sẵn.
Tham gia liên doanh quốc tế là các bên có quốc tịch khác nhau, cùng thoả thuận tỷ lệ góp vốn, tổ chức hoạt động và việc phân chia quyền lợi.

2. Bản chất và lợi ích của liên doanh

– Về bản chất, liên doanh có sự khác biệt với hình thức chủ sở hữu công ty của các TNCs hay MNCs. Dưới đây là 4 yếu tố gắn liền với bản chất liên doanh:

+ Được thành lập như một thực thể kinh tế độc lập.
+ Chia sẻ sự quản lý giữa các bên đối tác
+ Được thành lập bởi các thực thể kinh tế độc lập chứ không phải giữa các cá nhân.
+ Tỷ lệ tham gia quản lý phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn của các bên.

– Lợi ích của liên doanh thể hiện ở 5 điểm chủ yếu sau:

+ Khai thác được tối đa các khả năng của đối tác địa phương,
+ Thị trường được bảo hộ bởi hàng rào thuế quan và hạn ngạch.
+ Thị trường không cho phép chủ sở hữu công ty 100%
+ Sử dụng được hệ thống phân phối của đối tác địa phương.
+ Khắc phục được hạn chế về vốn và nhân sự trong kinh doanh quốc tế.

3. Các kiểu liên doanh chủ yếu

V.H. Kirpalani nhấn mạnh 3 kiểu liên doanh phổ biến nhất trên thế giới là: liên doanh kiểu mạng lưới (Spiders Web), liên doanh kiểu hợp tác – phân chia hay liên doanh ngắn hạn (go together – split) và liên doanh kiểu liên kết chuỗi (successive Integration)

– Liên doanh kiểu mạng lưới là kiểu một công ty liên doanh với nhiều hãng khác. Điều nổi bật ở đây là công ty bị hạn chế về vốn và khả năng quản lý do dàn trải, nhưng đổi lại là giảm được rủi ro và giảm được sự phụ thuộc quá nhiều vào một đối tác. Ví dụ về chiến lược liên doanh của DAF, trong đó một công ty ô tô Hà Lan đã liên doanh đồng thời với 4 đối tác.

+ Harvester (công ty quốc tế nổi tiếng Châu Âu)
+ KAT (Hãng sản xuất xe tải lớn của Đức)
+ Saviem (Pháp)
+ Volvo (Thuỵ Điển)

Các đối tác này đã thành lập câu lạc bộ 4 thành viên (Four Club).

– Liên doanh kiểu hợp tác – phân chia là một kiểu liên kết nhất thời, khá năng động, theo đó các đối tác chỉ hoạt động gắn bó cùng nhau trong một thời gian nhất định theo mục tiêu công việc và lợi ích chung chi phối. Sau đó, liên doanh sẽ chấm dứt khi công việc kết thúc. Thông thường chiến lược liên doanh kiểu này được áp dụng khi các đối tác cần liên kết với nhau trong một dự án nhất định (như dự án xây dựng cảng Waria của Nigeria trong thời hạn 3 năm).

– Liên doanh kiểu liên kết chuỗi (liên kết lâu dài), thường được áp dụng giữa một công ty nhỏ với một công ty lớn khác, rồi phát triển theo hướng liên kết toàn cầu, nhưng cuối cùng thường dẫn tới sự “hoà hợp” vào một công ty lớn do mua lại hoặc sát nhập. Thí dụ trường hợp Volvo và DAF đã đi đến sự sát nhập.

4. Chú ý

– Một trong những nét nổi bật đáng chú ý là kiểu liên doanh hợp đồng (contractual JVs). Đặc trưng của kiểu này là có nhiều hợp đồng giữa các đối tác nhằm đảm bảo linh hoạt theo từng lĩnh vực liên doanh cần được tách ra theo những hợp đồng độc lập, chẳng hạn như:

+ Hợp đồng về phương thức đầu tư (vốn đầu tư, chi phí, lợi nhuận…),
+ Hợp đồng trợ giúp kỹ thuật,
+ Hợp đồng về sản xuất, phân phối…

– Hợp đồng chuyên sâu về CJVs không hình thành tư cách pháp nhân, theo đó trách nhiệm pháp lý được hạn chế hơn (như thực tế diễn ra ở nhiều nước LDCs, một số nước Đông Âu và nhất là ở Trung Quốc).

– Liên doanh quốc tế là một thực thể pháp lý độc lập. Tất cả các liên doanh là liên minh chiến lược, song ngược lại, không phải mọi liên minh chiến lược đều là liên doanh. Trên thực tế, nhiều liên minh chiến lược chỉ là sự thoả thuận theo hợp đồng về công nghệ, về hợp tác nghiên cứu và phát triển, về phân phối…


Các từ khóa trọng tâm hoặc các thuật ngữ liên quan đến bài viết trên:
  • chiến lược liên minh trong quản trị kinh doanh
  • ,