Đánh giá tiềm năng và sự vận động của các nguồn vốn trong chứng khoán

Khi nền kinh tế đã đạt được mức phát triển nhất định, thu nhập của cư dân được nâng lên và đặc biệt là sự hiểu biết của người dân về chứng khoán và kinh doanh chứng khoán được phổ cập hơn thì nguồn tiền tiết kiệm cá nhân từ tài khoản tiết kiệm ngân hàng sẽ dịch chuyển sang thị trường chứng khoán.

Nguồn vốn của nhà đầu tư tổ chức là nguồn vốn được huy động và đầu tư bởi các doanh nghiệp, các công ty đầu tư chứng khoán, đặc trưng của nguồn vốn này là nguồn vốn tập trung lớn, đầu tư một cách chuyên nghiệp trên thị trường chứng khoán. Đây là nguồn đầu tư quan trọng, có tính định hướng và dẫn dắt đầu tư trên thị trường chứng khoán.

Nguồn vốn của nhà đầu tư cá nhân có nguồn gốc từ tiết kiệm cá nhân và từ vốn góp của các thành viên thành lập tổ chức đầu tư chứng khoán. Ngoài ra, nguồn vốn này còn được bổ sung hàng kỳ bằng lợi nhuận giữ lại hoặc được huy động bằng cách phát hành chứng khoán để huy động vốn. Về lâu dài, khi nền kinh tế phát triển ở trình độ cao, nguồn vốn của nhà đầu tư cá nhân là nguồn vốn chủ yếu của thị trường chứng khoán.

Vốn vay là nguồn vốn được huy động từ việc đi vay (chủ yếu là vay từ các tổ chức tín dụng) do đầu tư chứng khoán ẩn chứa nhiều rủi ro nên về lâu dài thì nguồn vốn cho vay đầu tư chứng khoán sẽ ngày càng thắt chặt và bị thu hẹp lại.

Nguồn vốn của nhà đầu tư trong nước là nguồn vốn đến từ các tổ chức, cá nhân của trong nước. Đây là nguồn vốn chủ đạo đối với thị trường chứng khoán. Nguồn vốn của nhà đầu tư nước ngoài là nguồn vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài đầu tư trên thị trường chứng khoán, đây là nguồn vốn quan trọng vì nó thường lớn và đầu tư có tính chuyên nghiệp cao.

Nguồn vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài có những ảnh hưởng rất lớn đối với nền kinh tế trong nước do có tiềm năng lớn và tính ổn định cao về dòng tiền.  Lợi ích dễ nhận thấy của dòng vốn đầu tư gián tiếp là nó giúp các doanh nghiệp trong nước có thể tiếp cận với các nguồn vốn tiết kiệm nước ngoài, tận dụng các nguồn vốn này để đầu tư, giảm bớt áp lực vốn trong  quá trình mở rộng sản xuất kinh doanh. Đầu tư gián tiếp nước ngoài còn giảm chi phí vay vốn và khiến đầu tư sẽ tiếp tục tăng lên, doanh nghiệp ngày càng phát triển.

Tuy nhiên, khi dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài vào ồ ạt với quy mô lớn, nó có thể gây mất cân bằng về kinh tế vĩ mô và khi nhà đầu tư gián tiếp rút vốn với quy mô lớn và đột ngột, nó có thể gây ra sự sụp đổ của thị trường tài chính trong nước và gây ra khủng hoảng tài chính nếu gặp những cú sốc bên trong hoặc bên ngoài của nền kinh tế. Vì vậy, nhiều quốc gia đã rất cảnh giác khi mở cửa và thu hút nguồn vốn đầu tư gián tiếp này.