Liên doanh hợp tác quốc tế (International Collaborative Ventures)

 

Một liên doanh hợp tác quốc tế là một sự hợp tác giữa hai hoặc nhiều công ty, bao gồm cả những liên doanh góp vốn cổ phần chung và liên doanh dựa trên dự án không góp vốn cổ phần. Các liên doanh hợp tác quốc tế thỉnh thoảng được hiểu như là các Công ty hợp danh quốc tế (International partnership) và  những Liên minh phương thức quốc tế (International Strategic Alliance). Một liên doanh trên thực tế là một dạng đặc biệt của hợp tác bằng cách công ty mẹ đầu tư vốn để mua cổ phần.

Sự hợp tác giúp các công ty khắc phục được rủi ro và chi phí của kinh doanh quốc tế. Hợp tác giúp các dự án thành công và từ đó mở rộng năng lực của công ty. Các tập đoàn hay công ty thường hợp tác để đạt được những mục tiêu quy mô lớn như phát triển công nghệ mới hay hoàn thành những dự án quan trọng như các nhà máy năng lượng. Bằng cách hợp tác, công ty mẹ có thể thu hút một loạt công nghệ bổ sung, từ đó sẽ giúp cải tiến và phát triển các sản phẩm mới. Lợi thế của việc hợp tác đã giúp giải thích tại sao việc thành lập các công ty hợp danh ngày càng có xu hướng tăng lên trong vài thập kỉ vừa qua.

Việc hợp tác có thể diễn ra ở cùng một mức độ hoặc ở các mức độ khác nhau của chuỗi giá trị,  đặc  biệt ở khâu nghiên cứu & phát triển R&D, sản xuất hoặc marketing. Các liên doanh hợp tác quốc tế  đang ngày càng ý thức rõ hơn tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển chung trong các lĩnh vực công nghệ cao và có hàm lượng tri thức lớn như các ngành chế tạo rô bốt, chất bán dẫn, máy bay, các trang thiết bị y tế và dược phẩm.

Có hai loại hình doanh nghiệp liên doanh hợp tác cơ bản là: các liên doanh góp vốn cổ phần (Equity Joint Venture) và các liên doanh dựa trên dự án không góp vốn cổ phần (Project – based non Equity Venture) . Các liên doanh góp vốn cổ phần là loại hình hợp tác quen thuộc đã có từ rất lâu. Tuy nhiên, trong những thập kỉ gần đây xuất hiện hình thức hợp tác mới, hợp tác dựa trên dự án.