Quản lý rủi ro quốc gia

Quản lý rủi ro quốc gia

Tuy rủi ro quốc gia có phần phổ biến hơn ở các nước mà chính phủ can thiệp mạnh mẽ vào hoạt động kinh doanh, trên thực tế, rủi ro quốc gia có thể xảy ra ở bất kỳ đâu. Do đó, các nhà điều hành doanh nghiệp sẽ phải thường xuyên đề ra các chiến lược nhằm tối thiểu hóa rủi ro quốc gia. Cách làm của những quản lý có kinh nghiệm là dự đoán trước và giải quyết rủi ro quốc gia một cách có hệ thống. Họ sử dụng những biện pháp chủ động đối phó nhằm giảm thiểu tác động xấu hoặc phản ứng trái chiều gây nên bởi rủi ro quốc gia. Trong phần dưới đây, chúng ta sẽ bàn về năm chiến lược cụ thể các nhà quản lý có thể áp dụng để đối phó với rủi ro quốc gia.

1. Tích cực rà soát môi trường kinh doanh

Để có thể dự đoán trước những rủi ro có thể xảy ra, việc tiến hành những nghiên cứu chuyên sâu là hết sức cần thiết. Trước tiên, nhà quản lý cần tích lũy vốn hiểu biết sâu sắc về nền tảng chính trị và luật pháp của quốc gia dự kiến hoạt động kinh doanh. Sau đó, cần tập trung vào việc rà soát nhằm đánh giá những nguy cơ và rủi ro có thể xảy ra với doanh nghiệp của mình. Việc rà soát này sẽ giúp cho các doanh nghiệp nâng cao hoạt động của mình sao cho phù hợp với mục tiêu và tiêu chuẩn của luật pháp và thể chế chính trị tại đất nước đó, tiến tới tạo nên môi trường thuận lợi để kinh doanh thành công.

Một trong những nguồn tin tốt nhất phục vụ cho quá trình rà soát thị trường là các nhân viên làm việc ở chính nước chủ nhà. Họ thường được giao nhiệm vụ theo dõi những sự kiện đang diễn biến và có thể đánh giá chúng trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, chính trị của đất nước đó. Đại sứ quán và các hiệp hội thương mại cũng có thể thường xuyên thu thập và phân tích nguồn thông tin về hoàn cảnh chính trị của nước chủ nhà. Một số doanh nghiệp tư vấn như Tập đoàn PRS (www.prsgroup.com), và tổ chức BERI (tên tiếng Anh là  Business Entrepreneurial Risk Intelligence – tạm dịch “Tổ chức thu thập nguồn tin về rủi ro trong hoạt động kinh doanh”) (www.beri.com), chuyên thực hiện những khảo sát đánh giá về rủi ro quốc gia, đồng thời cung  cấp hướng dẫn nhằm giúp các doanh nghiệp đưa ra những chiến lược đối phó thích hợp với rủi ro quốc gia. Sau khi đã tìm hiểu về tình hình chính trị và những nguy cơ ở môi trường kinh doanh dự kiến, các doanh nghiệp sẽ xây dựng và áp dụng những chiến lược hướng tới việc quản lý có hiệu quả các mối quan hệ với những nhà làm luật và các mối quan hệ có lợi khác ở nước chủ nhà. Tiếp đến, doanh nghiệp có thể từng bước tiến hành các biện pháp giảm thiểu nguy cơ gặp phải những rủi ro quốc gia đe dọa hoạt động kinh doanh của mình.

2. Đặt các tiêu chuẩn đạo đức làm tôn chỉ trong kinh doanh

Theo sát các tiêu chuẩn đạo đức không chỉ là điều thiết yếu với bất kỳ cá nhân, tổ chức nào, trong trường hợp này, nó còn giúp các doanh nghiệp tránh khỏi các rủi ro quốc gia nảy sinh từ việc không thực thi theo các tiêu chuẩn đó. Các doanh nghiệp tham gia vào những hoạt động mờ ám, hoặc vận hành không dựa trên nền tảng luật pháp, chắc chắn sẽ tự thu hút sự chú ý của chính phủ các nước nơi họ thực hiện hoạt động kinh doanh.

 Xu hướng kinh doanh hiện nay hướng tới trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility – CSR), nhằm mục đích nâng cao các tiêu chuẩn đạo đức trong kinh doanh. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp chỉ việc vận hành hoạt động kinh doanh sao cho đáp ứng được kỳ vọng của các bên liên quan- stakeholders (như khách hàng, cổ đông, nhân viên, và cộng đồng) về các khía cạnh đạo đức, pháp luật, thương mại, và kỳ vọng của cộng đồng. Hiện nay xu hướng thế giới tin rằng các doanh nghiệp cần phải, và hoàn toàn có thể, trở thành những công dân gương mẫu của cộng đồng, và để làm được điều này, các doanh nghiệp cần làm được nhiều hơn chỉ đơn thuần là đảm bảo công ăn việc làm cho nhân viên, và nộp thuế đầy  đủ. Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ám chỉ rằng các doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận mà còn cần đem lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng.

Ngày càng có nhiều doanh nghiệp lập ra các chiến lược kinh doanh trong đó đồng thời vừa  nâng cao chất lượng hàng hóa công cộng vừa bảo vệ môi trường. Có vô số cách để các công ty xuyên quốc gia hoạt động một cách có trách nhiệm với cộng đồng. Một số ví dụ có thể kể đến như: cam kết thực thi đúng luật pháp quốc gia và luật pháp quốc tế, không phân biệt đối xử trong thuê mướn hay cất nhắc nhân viên, trả lương công bằng và đầy đủ, đảm bảo sức khỏe và an toàn ở nơi làm việc, thiết lập hệ thống công bằng về thời gian lao động và lao động thêm giờ, cam kết không sử dụng lao động trẻ em, và thực hiện việc bảo vệ môi trường đầy đủ.

3. Liên kết với bạn hàng có uy tín

Một hướng đi khác cũng làm giảm nguy cơ rủi ro quốc gia là gia nhập thị trường thông qua liên kết với một bạn hàng ở nước sở tại có uy tín và hai bên đã có quan hệ lâu dài. Những bạn hàng có uy tín ở đất nước đó sẽ cung cấp cho các doanh nghiệp thông tin đầy đủ hơn về các điều kiện của đất nước, đồng thời dễ dàng hơn trong việc tạo lập mối quan hệ bền vững với chính phủ ở nước sở tại. Lấy ví dụ, đối với những thị trường gia nhập khó  khăn như Trung Quốc và Nga, các doanh nghiệp châu Âu thường gia nhập bằng cách làm bạn hàng của các doanh nghiệp ở nước sở tại, nhằm nhận được hỗ trợ trong việc đối phó với nền tảng chính trị và luật pháp phức tạp.

4. Bảo vệ thông qua Hợp đồng hợp pháp

Một bản hợp đồng hợp pháp sẽ chỉ rõ quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên và là văn bản hết sức quan trọng khi những mối quan hệ trở nên xấu đi. Có sự khác biệt rất lớn về luật hợp đồng  giữa các quốc gia khác nhau, và các doanh nghiệp cần phải theo sát quy chuẩn của nước sở tại. Lấy ví dụ, một công ty của Canada hoạt động kinh doanh ở Bỉ sẽ phải làm theo luật của cả Canada và Bỉ, và theo cả bộ luật đang trong quá trình phát triển của Liên minh châu Âu, trong đó có thể có những chỗ chồng chéo với luật pháp của Bỉ.

Mâu thuẫn về hợp đồng quốc tế là rất phổ biến, và các doanh nghiệp thường áp dụng một trong ba cách giải  quyết như sau: hòa giải, đưa ra trọng tài và kiện lên tòa án. Trong đó, hòa giải là biện pháp ít phải đối đầu nhất. Đó thực chất là một quá trình đàm phán chính thức trong đó mục tiêu đặt ra là giải quyết những khác biệt với thiện chí. Các bên mâu thuẫn sẽ mời một người hòa giải, sau đó người này sẽ gặp riêng từng bên nhằm giải quyết những tranh chấp. Các bên cũng có thể mời một hội đồng trung gian bao gồm những người có chuyên môn để giải quyết những vụ việc mâu thuẫn dân sự. Biện pháp thứ hai là sử dụng trọng tài phân xử, cụ thể là sẽ có một bên thứ ba trung lập nghe vấn đề từ cả hai phía và đánh giá khách quan tình hình, để sau đó, dựa vào đó quyết định bên nào được xử thắng. So với tố tụng ở tòa án, sử dụng trọng tài phân xử giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, trong khi lại đảm bảo được tính bảo mật của các thủ tục phân xử. Việc phân xử này thường do các tổ chức liên quốc gia tiến hành, ví dụ như Phòng Thương Mại Quốc tế ở Pa-ri, hoặc Phòng Thương Mại Stockholm. Biện pháp cuối cùng là tố tụng ở tòa, thường xảy ra khi một bên khởi kiện bên kia nhắm đạt được sự phân xử mong muốn. Tố tụng là hình thức phổ biến nhất ở Hoa Kỳ, trong khi các quốc gia khác thường tránh dùng cách này mà thiên về nhờ trọng tài quốc tế hoặc hòa giải. Sỡ hữu trí tuệ bao gồm những sở nghiệp  như bẳng sáng chế, phát hiệu, và thiết kế công nghiệp. Nó tác quyền của các tác phẩm âm

Quyền sở hữu trí tuệ: quyền lợi hợp pháp trong đó cho phép tài sản trí tuệ của các doanh nghiệp hoặc cá nhân được bảo vệ khỏi việc bị người khác lạm dụng. hữu công minh, thương cũng bao gồm nhạc, văn chương,  nghệ  thuật,  cũng  như phim ảnh, sách, chương trình truyền hình. Sở hữu trí tuệ thường là nền tảng tạo ra lợi thế so sánh và hoạt động lâu dài của các doanh nghiệp. Các công ty bỏ rất nhiều tiền để bảo vệ những tài sản trí tuệ của mình, để có thể duy trì việc phát triển, sản xuất, và chào bán những sản phẩm có tính cạnh tranh cao tới khách hàng.

 Chính phủ các quốc gia cũng áp dụng rất nhiều biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Bằng sáng chế (patent) cho phép các doanh nghiệp được sản xuất, sử dụng, và bán các sản phẩm, hoặc công nghệ sản xuất. Luật tác quyền bảo vệ các tác phẩm âm nhạc, xuất bản phẩm, và một số loại phẩm mềm. Thương hiệu có giá trị pháp lý trong một thời gian dài kể từ ngày đăng ký. Các tổ chức quốc tế như Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã thiết lập những tiêu chuẩn chặt chẽ về bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Các tiêu chuẩn khác được thiết lập bởi Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) cũng như bởi các hiệp định quốc tế khác nhau, ví dụ như Hiệp định Quốc tế về Bảo vệ Quyền Sỡ hữu Công nghiệp, và bản Thỏa thuận Burton về Bảo vệ các tác phẩm văn chương và âm nhạc.

Mặc dù có các tiêu chuẩn bảo vệ như vậy, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ vẫn chưa thực sự hiệu quả trên rất nhiều quốc gia. Thứ nhất, luật bảo vệ ở nước này chỉ có giá trị pháp lý trong lãnh thổ nước đó, không có khả năng tác động đến quốc gia khác. Có rất nhiều quốc gia trên thế giới không phải là thành viên của WIPO cũng như của các tổ chức Hiệp ước khác. Do đó cơ chế thi hành việc bảo vệ sẽ không có, hoặc khó mà thực hiện được. Thêm nữa là các quốc gia khác nhau thì hình thức thi hành luật và hiện trạng sở hữu trí tuệ cũng khác nhau. Vì thế, các doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại rất lớn về quyền sở hữu cũng như về giá trị lợi nhuận. Lấy ví dụ, các nhãn hiệu nổi tiếng trên toàn cầu như Rolex, Louis Vuitton, và Tommy Hilfiger, v..v, thường là nạn nhân của nạn làm giả làm nhái, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi thế so sánh và vốn chủ sở hữu thương hiệu.

Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là một vấn đề kinh niên, đặc biệt đối với các quốc gia muốn gia nhập thị trường thế giới thông qua đầu tư FDI, bán quyền sản xuất, hoặc các dạng hợp tác kinh doanh. Các doanh nghiệp hoạt động trong những ngành công nghiệp dược phẩm, phần mềm, xuất bản, và âm nhạc, là những đối tượng dễ gặp phải các vấn đề liên quan đến quyền sỡ hữu trí tuệ nhất. Các công ty này có thể tìm được sự bảo vệ từ các bản hiệp định như Thỏa thuận Paris về Bảo vệ Quyền Sở hữu Công nghiệp, một thỏa thuận quốc tế có thể bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đồng thời ở nhiều quốc gia, tuy nhiên mức độ bảo vệ vẫn có sự hạn chế. Cuối cùng, các doanh nghiệp cần phải có sự bảo vệ từ các nền tảng liên quốc gia, mặc dù bằng sáng chế, thương hiệu, và luật tác quyền có sự khác nhau rất lớn giữa các quốc gia trên thế giới. Ở mỗi quốc gia, bản chất và việc thi hành luật sẽ phụ thuộc vào luật pháp của quốc gia đó, các cơ chế quản lý, và các nghĩa vụ thỏa thuận. Việc thi hành luật là một thách thức lớn và phụ thuộc rất nhiều vào thái độ của các tòa án cũng như các cơ quan thi hành án ở các quốc gia.