Sự phát triển và các giới hạn của TAM

Từ mô hình ban đầu của TAM, Fred Davis đã phát triển thang đo cho các biến nhận thức về tính dễ sử dụng – Perceived Ease of Use (PEU) và nhận thức về tính hữu ích – Perceived of Usefulness (PU), sử dụng thang đo tâm lý được dùng trong tâm lý học (Davis, 1989); thử nghiệm, đánh giá và điều chỉnh thang đo này. Kết quả của quá trình này, Davis (1989) đã hình thành nên thang đo chính thức cho các biến, tiến hành kiểm định mô hình và hoàn chỉnh mô hình. Sau đó, trong nghiên cứu tiếp theo của mình và cộng sự, Davis cho rằng, trường hợp nếu một hệ thống được cho rằng hữu ích, người dùng có thể hình thành một ý định hành vi mạnh mẽ để sử dụng hệ thống mà không cần thái độ nào (Davis, Bagozzi, & Warshaw, 1989). Davis và các cộng sự sau đó đã nhận thấy rằng, nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng đều tác động trực tiếp đến hành vi có ý định sử dụng. Các biến bên ngoài bao gồm tính chất của hệ thống, huấn luyện người dùng, sự tham gia của người dùng trong thiết kế hệ thống và bản chất của quá trình tổ chức thực hiện hệ thống (Venkatesh & Davis, 1996).

Ngay sau khi mô hình TAM ban đầu được công bố và kiểm định, có nhiều nghiên cứu mô phỏng và kiểm định, đánh giá hạn chế của mô hình. Các nhà nghiên cứu cũng tiến hành so sánh giữa TAM với TRA (The Theory of Reasoned Action- lý thuyết hành động hợp lý- lý thuyết do Ajzen (1985) đề xuất), hay so sánh TAM với TPB (the Theory of Planned Behavior – lý thuyết hành vi dự kiến) – ví dụ, nghiên cứu của Davis và cộng sự đã kết luận rằng, so với TRA thì TAM đơn giản và là phương pháp ít tốn kém hơn (Davis và cộng sự 1989). Hoặc nghiên cứu của Mathieson (1991) so sánh TAM với TPB, cho thấy kết quả là cả TAM cũng như TPB đều phù hợp cho dự báo việc sử dụng hệ thống (Mathieson, 1991).

Một trong những mô hình TAM mở rộng đầu tiên và quan trọng là mô hình TAM2 do Venkatesh và Davis (2000) phát triển. Trong mô hình này, các tác giả nhấn mạnh yếu tố cá nhân hoá của người dùng khi xác định các biến tác động đến nhận thức về tính hữu ích. Tác giả cho rằng, trên quan điểm cá nhân của người dùng, một hệ thống có thể hữu ích hay không, chịu sự tác động của yếu tố chủ quan, hình ảnh hệ thống, cảm nhận về sự phù hợp với công việc, chất lượng thông tin đầu ra, … Đồng thời kinh nghiệm của người dùng và sự tự nguyện sẽ đóng vai trò điều tiết tác động của quy tắc chủ quan đến nhận thức về tính hữu ích và ý định sử dụng hệ thống. Những kết quả này đã chứng minh tại sao một cá nhân cảm nhận một hệ thống có hữu ích hay không và có ý định sử dụng hệ thống hay không.

Mô hình mở rộng thứ 2 của Venkatesh (2000). Mô hình này xác định biến độc lập ảnh hưởng đến nhận thức về tính dễ sử dụng. Venkatesh đã kiểm định mô hình này và xác nhận sự phù hợp của mô hình (Venkatesh, 2000). Yếu tố tâm lý trong giao tiếp giữa người sử dụng và hệ thống được đánh giá và phân tích, qua đó các tác giả làm rõ câu hỏi tại sao người sử dụng cho rằng một hệ thống có dễ sử dụng hay không, từ đó có ý định sử dụng hệ thống hay không.

Mô hình TAM3 dựa trên sự kết hợp của các phiên bản của mô hình TAM2 và xây dựng các mối liên kết giữa các biến, phân tích các tác động chéo và các biến điều tiết (Venkatesh & Bala, 2008). Trong mô hình TAM3, các tác giả đã đưa vào các quan hệ điều tiết, bao gồm: (1) Biến kinh nghiệm (Experience) điều tiết tác động của biến nhận thức về tính dễ dùng (PEU) đến nhận thức về tính hữu ích (PU); (2) Biến kinh nghiệm điều tiết tác động của biến lo ngại khi sử dụng máy tính (Computer Anxiety) đến biến nhận thức về tính dễ dùng (PEU); (3) Biến kinh nghiệm điều tiết tác động của biến PEU đến biến ý định hành vi sử dụng (Behavioral Intention to Use). Với sự tích hợp và bổ sung các mối liên kết này, mô hình TAM3 được xem là đầy đủ hơn.

Các nghiên cứu sau này, với việc ứng dụng mô hình TAM đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thấy TAM là mô hình phù hợp cho dự báo hành vi sử dụng hệ thống, nhưng TAM chỉ thể hiện những nội dung đo lường một cách tổng quát về nhận thức về tính hữu ích (PEU) và nhận thức về tính dễ sử dụng (PU), do đó rất khó để nhận ra nguyên nhân tại sao các biến PEU và PU được sử dụng. Hiện nay, trong nghiên cứu hệ thống thông tin, TAM, TAM2, TAM3 và các biến thể mở rộng được ứng dụng rộng rãi. Các nghiên cứu ứng dụng TAM hướng đến việc giải thích xu hướng ứng dụng công nghệ, giải thích nguyên nhân thành công của hệ thống thông tin, đánh giá tính hữu ích của thông tin, hay đánh giá tác động của công nghệ mới cũng như xu hướng công nghệ mới ảnh hưởng đến hệ thống thông tin.